đích mẫu
Trong gia đình phong kiến, con của bà vợ lẽ phải gọi vợ cả của cha là "đích mẫu".
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ chính thức, hợp pháp của cha: Chỉ người vợ chính thức (vợ cả) của người cha, trong mối quan hệ với những người con do các bà vợ khác (như vợ lẽ, thiếp) của người cha đó sinh ra. Đây là một từ cổ, được sử dụng trong xã hội phong kiến Việt Nam trước đây, khi chế độ đa thê còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong gia đình phong kiến, con của bà vợ lẽ phải gọi vợ cả của cha là "đích mẫu". (Trong gia đình phong kiến, con của bà vợ lẽ phải gọi vợ chính thức của cha là "đích mẫu".)
- Dù là con của bà thứ, nhưng anh ấy vẫn rất kính trọng đích mẫu của mình. (Dù là con của bà vợ lẽ, nhưng anh ấy vẫn rất kính trọng người mẹ chính thức (vợ cả) của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đích mẫu" là một thuật ngữ thể hiện rõ thứ bậc trong gia đình thời phong kiến, phân biệt giữa người mẹ chính thức (vợ cả) và những người mẹ khác (vợ lẽ). Từ này thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về xã hội cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Đích thê (danh từ): Vợ cả, vợ chính thức. Từ này nhấn mạnh vào địa vị người vợ.
- Mẹ đích (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "đích mẫu", chỉ người mẹ chính thức.
- Mẹ cả (danh từ): Cách gọi dân dã hơn, cũng chỉ vợ cả của cha.
Từ đồng nghĩa
- Mẹ chính: Mẹ chính thức (trong quan hệ với con của vợ lẽ).
- Vợ cả: Người vợ chính thức, lấy đầu tiên.
Từ trái nghĩa
- Thứ mẫu (danh từ): Chỉ người mẹ là vợ lẽ (vợ thứ) của cha.
- Kế mẫu (danh từ): Chỉ người mẹ kế (vợ sau của cha, sau khi mẹ đẻ đã mất hoặc ly dị). Khác với "đích mẫu", "kế mẫu" không nhất thiết là vợ cả và có thể không có con chung với cha trước đó.
Lưu ý
- "Đích mẫu" là một từ Hán Việt cổ ( - đích: chính thức, dòng chính; - mẫu: mẹ). Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày do chế độ đa thê không còn tồn tại về mặt pháp lý. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi nghiên cứu, mô tả về xã hội cũ.